


Thông số kỹ thuật:
| Kiểu lắp đặt | Âm |
| Kích thước (Dài x Rộng) | |
| – Kích thước bếp (D x R) | 710 x 410 mm |
| – Kích thước lỗ lắp đặt (D x R) | 680 x 380 mm |
| Mặt bếp | Kính Kanger |
| Màu mặt bếp | Đen |
| Số mức nhiệt | 9 |
| Số vùng nấu | 2 |
| Tổng công suất | 4600 W |
| Vùng nấu 1 (vùng trái) | |
| – Công suất | 2000 W |
| – Công suất gia nhiệt nhanh | 2300 W |
| Vùng nấu 2 (vùng phải) | |
| – Công suất | 2000 W |
| – Công suất gia nhiệt nhanh | 2300 W |
| Số vùng nấu bật gia nhiệt nhanh cùng lúc | 2 |
| Bảng điều khiển | |
| – Vị trí | Trên mặt bếp |
| – Kiểu điều khiển | Cảm ứng chạm |
| Màn hình hiển thị | |
| – Vị trí | Trên mặt bếp |
| – Kiểu hiển thị | LED |
| Năng lượng tiêu thụ | Điện |
| – Điện áp | 220 – 240 V |
| – Tần số dòng điện | 50 Hz |
| Yêu cầu nồi, chảo | Đáy phẳng, có từ tính cao như inox, thép, gang |
| Độ ồn | |
| Khối lượng đóng gói | |
| Khối lượng bếp | |
| Chiều dài dây điện nguồn | 110 cm |








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.